越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“máy pha cà phê” (1)
máy pha cà phê

英语
名coffee maker
Bố đã mua một máy pha cà phê mới.
My father bought a new coffee maker.
相关词“máy pha cà phê” (0)
未找到相关词。
短语“máy pha cà phê” (1)
Bố đã mua một máy pha cà phê mới.
My father bought a new coffee maker.
